Phép dịch "airtime" thành Tiếng Việt
thời gian phát sóng là bản dịch của "airtime" thành Tiếng Việt.
airtime
noun
ngữ pháp
The duration during which a radio or television program (or part of one) is transmitted. [..]
-
thời gian phát sóng
In Africa, you know, airtime has become literally a currency in its own right.
Tại Châu Phi, bạn biết đấy, thời gian phát sóng đã thực sự trở thành một loại tiền tệ theo nghĩa riêng của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " airtime " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm