Phép dịch "airborne" thành Tiếng Việt

bay, không vận, đã cất cánh là các bản dịch hàng đầu của "airborne" thành Tiếng Việt.

airborne adjective noun ngữ pháp

In or carried by the air. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bay

    pronoun verb noun adverb

    I got airborne, heading up to the bridge.

    Có kẻ địch đang bay tới chỗ cây cầu.

  • không vận

    Tomorrow three airborne divisions will begin landing in Holland.

    Ngày mai, ba sư đoàn không vận sẽ bắt đầu nhảy dù xuống Hòa Lan.

  • đã cất cánh

  • được chở bằng máy bay không vận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " airborne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "airborne" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "airborne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch