Phép dịch "air-tight" thành Tiếng Việt

kín hơi, hầm hơi, kín gió là các bản dịch hàng đầu của "air-tight" thành Tiếng Việt.

air-tight adjective ngữ pháp

Alternative form of [i]airtight[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kín hơi

    adjective
  • hầm hơi

  • kín gió

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " air-tight " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "air-tight" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch