Phép dịch "air raid" thành Tiếng Việt
cuộc không kích, không kích là các bản dịch hàng đầu của "air raid" thành Tiếng Việt.
air raid
noun
ngữ pháp
An attack on a ground target by military aircraft, especially when dropping bombs. [..]
-
cuộc không kích
nounThere's been an air raid and they've cut the lights.
Có một cuộc không kích và chúng đã cúp điện.
-
không kích
It started during the war, in an air raid.
Chuyện bắt đầu thời chiến tranh, trong một trận không kích.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " air raid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "air raid"
Các cụm từ tương tự như "air raid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phòng không
-
báo động không kích
-
hầm trú bom
Thêm ví dụ
Thêm