Phép dịch "aide" thành Tiếng Việt

sĩ quan hầu cận, sĩ quan phụ tá, phụ tá là các bản dịch hàng đầu của "aide" thành Tiếng Việt.

aide noun ngữ pháp

An assistant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sĩ quan hầu cận

    noun
  • sĩ quan phụ tá

    noun

    I'm an aide to the Senate Subcommittee on Military Action.

    Tôi là sĩ quan phụ tá của Ủy ban quân đội của Thượng viện.

  • phụ tá

    And in many ways, he is more brother to me than aide.

    Và theo nhiều cách khác, cậu ấy là người anh em hơn là phụ tá.

  • sự trợ giúp

    noun

    But that is changing rapidly with the aid of new genomic technology.

    Nhưng điều đó đang nhanh chóng thay đổi với sự trợ giúp của công nghệ gien mới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aide" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch