Phép dịch "agree" thành Tiếng Việt
đồng ý, 同意, thoả thuận là các bản dịch hàng đầu của "agree" thành Tiếng Việt.
agree
verb
ngữ pháp
(intransitive) To harmonize in opinion, statement, or action; to be in unison or concord; to be or become united or consistent; to concur. [..]
-
đồng ý
verbharmonize in opinion; be in unison or concord; be united; concur [..]
For the most part, I agree with what he said.
Tôi đồng ý phần lớn những điếu anh ấy nói.
-
同意
nounharmonize in opinion; be in unison or concord; be united; concur [..]
-
thoả thuận
verbThe very rules that you and I all agreed upon.
Cái luật mà tôi và các vị đã cùng nhau thoả thuận.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoà thuận
- phù hợp
- nhận
- đồng tình
- ưng
- hòa
- hạp
- khứng
- bằng lòng
- cân bằng
- hòa hợp
- hợp với
- nhận lời
- phù hợp với
- rồi đời
- sự thích hợp với
- sự tán thành
- sự đồng ý
- thích hợp với
- thỏa thuận
- tán thành
- tính dễ chịu
- tính dễ thương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " agree " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "agree" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
qui ước · quy ước
-
ngã giá
-
hợp ý
-
giao tử
-
ñoàng yù khai baùo
-
chấp nhận · chấp thuận · tán thành · đồng ý · ưng thuận
-
thành ngữ agree · thỏa thuận · tán thành · đồng ý
-
đồng ý
Thêm ví dụ
Thêm