Phép dịch "ago" thành Tiếng Việt

cách đây, trước đây, trước là các bản dịch hàng đầu của "ago" thành Tiếng Việt.

ago adjective adverb ngữ pháp

(archaic or dialectal) Gone; gone by; gone away; passed; passed away. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cách đây

    adposition

    past; gone by; since

    Jane came to our town three years ago.

    Jane đã đến thị trần của chúng tôi cách đây ba năm.

  • trước đây

    I came to Tokyo three years ago and I've been living here since.

    Tôi tới Tokyo ba năm trước đây và từ đó tôi sống tại đây.

  • trước

    adposition

    Tom's kids were here a while ago looking for him.

    Mấy đứa trẻ nhà Tom đã ở đây một lúc trước để tìm anh ta.

  • về trước

    Tom's father died from karoshi five years ago.

    Bố Tom mất vì lao lực 5 năm về trước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ago " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ago
+ Thêm

"Ago" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ago trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

AGO proper

Attorney General's Office

+ Thêm

"AGO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho AGO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ago" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ago" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch