Phép dịch "aglare" thành Tiếng Việt

sáng bừng là bản dịch của "aglare" thành Tiếng Việt.

aglare adjective ngữ pháp

(postpositive) Glaring (either verb sense) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sáng bừng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aglare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aglare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch