Phép dịch "agglutinative" thành Tiếng Việt
chấp dính, làm dính kết là các bản dịch hàng đầu của "agglutinative" thành Tiếng Việt.
agglutinative
adjective
ngữ pháp
Sticky, tacky, adhesive. [..]
-
chấp dính
-
làm dính kết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " agglutinative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "agglutinative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chấp dính · sự dính kết
-
chất dính
-
chấp dính · dán lại · dính kết · hoá thành chất dính · làm dính · làm thành chất dính
-
chấp dính · dán lại · dính kết · hoá thành chất dính · làm dính · làm thành chất dính
Thêm ví dụ
Thêm