Phép dịch "agent" thành Tiếng Việt

người đại lý, tác nhân, tay sai là các bản dịch hàng đầu của "agent" thành Tiếng Việt.

agent noun ngữ pháp

One who exerts power, or has the power to act; an actor. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người đại lý

    one who acts in place of another

    That guy I was meeting in the parking lot is Thor Svenson, my travel agent.

    Gã trong bãi đậu xe là người đại lý du lịch của tôi!

  • tác nhân

    noun

    If it's a viral agent, will it be released if I open it?

    Nếu đó là tác nhân lây nhiễm virus, thì sẽ được giải phóng khi tôi mở chứ?

  • tay sai

    noun

    I have two agents here to brief us.

    Tôi có hai tay sai ở đây để mô tả cho chúng ta.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đại lý
    • bộ hạ
    • chỉ điểm tay chân
    • mật vụ
    • trinh thám
    • trung gian
    • điệp viên
    • đày tớ
    • đặc vụ
    • chất
    • người trung gian
    • tác tử
    • tác vụ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " agent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Agent

The MOM/SCE component installed on computers to perform management tasks on those computers. The agent communicates with the SCE Management Server, sending data from the managed computers to the Management Server and downloading data from the Management Server to the managed computer.

+ Thêm

"Agent" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Agent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "agent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "agent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch