Phép dịch "agama" thành Tiếng Việt
nhông, con nhông là các bản dịch hàng đầu của "agama" thành Tiếng Việt.
agama
noun
ngữ pháp
Any of the various small, long-tailed lizards of the subfamily Agaminae, especially in genera Acanthocercus, Agama, Dendragama, Laudakia, Phrynocephalus, Trapelus and Xenagama. [..]
-
nhông
nounDid the agama’s tail come about by evolution?
Đuôi kỳ nhông do tiến hóa mà có?
-
con nhông
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " agama " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Agama
Agama (lizard)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Agama" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Agama trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "agama"
Thêm ví dụ
Thêm