Phép dịch "afterthought" thành Tiếng Việt
afterthought
verb
noun
ngữ pháp
A reflection after an act; a later or subsequent thought, action, or expedient. [..]
Bản dịch tự động của " afterthought " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"afterthought" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho afterthought trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm