Phép dịch "afterlife" thành Tiếng Việt

kiếp sau, thế giới bên kia, lai thế là các bản dịch hàng đầu của "afterlife" thành Tiếng Việt.

afterlife noun proper ngữ pháp

Life after death. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiếp sau

    noun

    life after death

    If this is the afterlife, it is extremely disappointing.

    Vì nếu đây là kiếp sau tôi sẽ thất vọng lắm.

  • thế giới bên kia

    life after death

  • lai thế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " afterlife " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "afterlife" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch