Phép dịch "afresh" thành Tiếng Việt
bắt đầu lại, lại lần nữa là các bản dịch hàng đầu của "afresh" thành Tiếng Việt.
afresh
adverb
ngữ pháp
Anew; again; once more; newly. [..]
-
bắt đầu lại
I hope, perhaps you and I can start afresh.
Tôi mong, ông và tôi có thể bắt đầu lại.
-
lại lần nữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " afresh " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm