Phép dịch "aesthetic" thành Tiếng Việt

mỹ học, có khiếu thẩm mỹ, có óc thẩm mỹ là các bản dịch hàng đầu của "aesthetic" thành Tiếng Việt.

aesthetic adjective noun ngữ pháp

Concerned with beauty, artistic impact, or appearance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mỹ học

    noun

    I occasionally write about the aesthetics of photography.

    Tôi thỉng thoảng có viết về quan điểm mỹ học trong nhiếp ảnh.

  • có khiếu thẩm mỹ

  • có óc thẩm mỹ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thẩm mỹ
    • thẩm mỹ học
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aesthetic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aesthetic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aesthetic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch