Phép dịch "aeriform" thành Tiếng Việt

dạng hơi, không thực là các bản dịch hàng đầu của "aeriform" thành Tiếng Việt.

aeriform adjective

Pertaining to air, or having a form similar to that of air. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dạng hơi

  • không thực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aeriform " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aeriform" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch