Phép dịch "aeger" thành Tiếng Việt

giấy chứng nhận ốm là bản dịch của "aeger" thành Tiếng Việt.

aeger adjective noun ngữ pháp

Absent and excused from one’s classes due to illness [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giấy chứng nhận ốm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aeger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aeger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch