Phép dịch "advent" thành Tiếng Việt
sự đến, Advent, sự tới là các bản dịch hàng đầu của "advent" thành Tiếng Việt.
advent
noun
ngữ pháp
Coming; coming to; approach; arrival. [..]
-
sự đến
What have certain scholars said about Christ’s “Second Advent” and his Millennial Reign?
Một số học giả nói gì về “Sự đến Thứ hai” và thời kỳ Một Ngàn Năm của đấng Christ?
-
Advent
-
sự tới
-
sự ra đời
Then in about the 1930s, with the advent of plate glass,
Sau đó vào khoảng những năm 1930, với sự ra đời của kính tấm,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " advent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Advent
proper
noun
(religion, Christianity) The first or the expected second coming of Christ. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Advent" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Advent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "advent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lịch mùa Vọng
Thêm ví dụ
Thêm