Phép dịch "advanced" thành Tiếng Việt
tiên tiến, cao, cấp cao là các bản dịch hàng đầu của "advanced" thành Tiếng Việt.
advanced
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of advance. [..]
-
tiên tiến
adjectiveI don't know how much advanced these pictures are. They're old.
Tôi không biết bức hình này tiên tiến tới mức nào, chúng cũ rồi.
-
cao
adjectiveShe teaches English to advanced students.
Bà ấy dạy tiếng Anh cho sinh viên các lớp cao.
-
cấp cao
I'm going to need to know more advanced firebending if I want to stand a chance against her.
Con cần biết nhiều chiêu firebending cấp cao nếu muốn thắng nó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiến bộ
- trình độ cao
- cấp tiến
- tân tiến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " advanced " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "advanced" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiền ứng trước · traû tieàn tröôùc · tạm ứng
-
AMD
-
ông lão
-
kỹ thuật tiên tiến · kỹ thuật tiến bộ
-
di chúc, trăn trối
-
thúc đẩy
-
Tiền ứng trước
-
dự toán
Thêm ví dụ
Thêm