Phép dịch "adorableness" thành Tiếng Việt
tính đáng quý mến, tính đáng sùng bái, tính đáng tôn sùng là các bản dịch hàng đầu của "adorableness" thành Tiếng Việt.
adorableness
noun
ngữ pháp
The state or quality of being adorable or attractive. [..]
-
tính đáng quý mến
-
tính đáng sùng bái
-
tính đáng tôn sùng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính đáng tôn thờ
- tính đáng yêu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " adorableness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "adorableness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính đáng quý mến · tính đáng sùng bái · tính đáng tôn sùng · tính đáng tôn thờ · tính đáng yêu
-
chiêm bái · hết sức yêu chuộng · kính yêu · mê · quý mến · sùng bái · thích · tôn sùng · tôn thờ · yêu tha thiết · yêu thiết tha
-
tha thiết
-
người hâm mộ · người sùng bái · người tôn sùng · người tôn thờ · người yêu · người yêu chuộng
-
dễ thương · đáng kính yêu · đáng quý mến · đáng sùng bái · đáng tôn sùng · đáng tôn thờ · đáng yêu
-
đáng mến · đáng yêu
-
sự kính yêu · sự mê thích · sự quý mến · sự sùng bái · sự tôn sùng · sự tôn thờ · sự yêu thiết tha
-
thờ
Thêm ví dụ
Thêm