Phép dịch "adiposity" thành Tiếng Việt

tình trạng béo phì, tình trạng phát phì là các bản dịch hàng đầu của "adiposity" thành Tiếng Việt.

adiposity noun ngữ pháp

obesity; the state of being fat [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tình trạng béo phì

  • tình trạng phát phì

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adiposity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "adiposity"

Các cụm từ tương tự như "adiposity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "adiposity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch