Phép dịch "additional" thành Tiếng Việt
thêm, bổ sung, phụ vào là các bản dịch hàng đầu của "additional" thành Tiếng Việt.
additional
adjective
noun
ngữ pháp
Supplemental or added to. [..]
-
thêm
adjectiveIf you give only part of the answer, that will allow others the opportunity to give additional comments.
Nếu bạn chỉ trả lời một phần câu hỏi, người khác sẽ có cơ hội bình luận thêm.
-
bổ sung
adjective verb nounYou'd be a welcome addition to the community, a smart and beautiful woman.
Cô sẽ là bổ sung cho cộng đồng này, một người phụ nữ thông minh xinh đẹp.
-
phụ vào
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thêm vào
- tăng thêm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " additional " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "additional" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phối màu phát xạ
-
lại · lại nữa · ngoài ra · thêm vào đó
-
phụ phí
-
không cộng được
-
các yêu cầu bổ sung
-
toán tử cộng
-
Phản ứng cộng
-
toán tử gia giảm
Thêm ví dụ
Thêm