Phép dịch "addendum" thành Tiếng Việt

phụ lục, phần thêm vào, vật thêm vào là các bản dịch hàng đầu của "addendum" thành Tiếng Việt.

addendum noun ngữ pháp

Something to be added; especially text added as an appendix or supplement to a document. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phụ lục

    noun

    I wrote up an addendum to the budget and it's dated today.

    Em đã viết danh sách trong phụ lục, được ký hôm nay

  • phần thêm vào

  • vật thêm vào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " addendum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "addendum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch