Phép dịch "add" thành Tiếng Việt

thêm, cộng, nói là các bản dịch hàng đầu của "add" thành Tiếng Việt.

add verb noun ngữ pháp

(video games) An additional enemy that joined the fight after the primary target. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thêm

    verb

    to append, as a statement [..]

    Please add a full stop at the end of your sentence.

    Khi kết câu làm ơn thêm dấu chấm.

  • cộng

    verb

    to perform the arithmetical operation of addition, to add up

    You can collect and add up the light over hours on end.

    Bạn có thể thu thập và cộng tổng ánh sáng trong nhiều giờ liền.

  • nói

    verb

    to append, as a statement

    I might add that these are loud voices.

    Tôi có thể thêm rằng đây là những tiếng nói lớn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nói thêm
    • làm tăng thêm
    • thêm thắt
    • thêm vào
    • nhập
    • nối
    • gộp vào
    • kế vào
    • miệng chửi tay đấm
    • tính vào
    • bổ sung
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " add " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Add

A button on the 'Add a Person to the Call' dialog box. Once a call is connected, clicking Add adds the call to the current conversation.

+ Thêm

"Add" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Add trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

ADD noun

Initialism of [i]attention deficit disorder[/i]. [..]

+ Thêm

"ADD" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ADD trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "add"

Các cụm từ tương tự như "add" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "add" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch