Phép dịch "acronym" thành Tiếng Việt
từ viết tắt, từ, ngữ là các bản dịch hàng đầu của "acronym" thành Tiếng Việt.
acronym
noun
ngữ pháp
An abbreviation formed by (usually initial) letters taken from a word or series of words, that is itself pronounced as a word, such as RAM, radar, or scuba; sometimes contrasted with initialism. [..]
-
từ viết tắt
chữ viết tắt
A big mouthful — you can see why we use the acronym CRISPR.
Thật líu lưỡi — đó là tại sao chúng tôi sử dụng từ viết tắt CRISPR.
-
từ
nounA big mouthful — you can see why we use the acronym CRISPR.
Thật líu lưỡi — đó là tại sao chúng tôi sử dụng từ viết tắt CRISPR.
-
ngữ
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tên gọn
- Từ viết tắt từ chữ đầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " acronym " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm