Phép dịch "acre" thành Tiếng Việt
mẫu Anh, a, cánh đồng là các bản dịch hàng đầu của "acre" thành Tiếng Việt.
acre
noun
ngữ pháp
(obsolete) A field. [..]
-
mẫu Anh
unit of area
Well, that backyard alone is over an acre.
Chỉ sân sau thôi là đã hơn một mẫu Anh rồi.
-
a
noun -
cánh đồng
nounWe were standing on the edge of thousands of acres of cotton.
Chúng tôi đứng giữa cánh đồng bông.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đồng cỏ
- mẫu anh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " acre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Acre
proper
noun
Old name of a city in modern Israel famed from the Crusades: see Acco. [..]
-
Acre
Acre (bang)
my organization, One Acre Fund.
tổ chức của tôi, One Acre Fund.
Hình ảnh có "acre"
Các cụm từ tương tự như "acre" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghĩa địa
-
mẫu
Thêm ví dụ
Thêm