Phép dịch "according" thành Tiếng Việt
theo, tuỳ, tuỳ theo là các bản dịch hàng đầu của "according" thành Tiếng Việt.
according
adjective
verb
adverb
ngữ pháp
Present participle of accord. [..]
-
theo
verb adpositionAccording to the weather forecast, it'll snow tomorrow.
Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.
-
tuỳ
adverb -
tuỳ theo
to yet another. Segregated according to age and gender,
đến một trại trẻ khác. Tuỳ theo tuổi và giới tính,
-
y theo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " according " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "according" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hiệp ước Belovezh
-
Thanks, according to research there are some physical evidence to know about climate change: 1. Temperature measurements and proxies: 2. Historical and archaeological evidence: 3. Glaciers: 4
-
ban cho · cho · chấp thuận · hoà hợp · hòa ước · phù hợp
-
ban cho · cho · chấp nhận · chấp thuận · dành cho · hiệp định · hiệp ước · hoà hợp với · hoà ước · hợp · hợp âm · làm cho hoà hợp · nhất trí với · phù hợp · phù hợp với · sự hoà hợp · sự hòa hợp · sự hòa thuận · sự hợp âm · sự phù hợp · sự tán thành · sự đồng lòng · sự đồng ý · thống nhất với · ý chí · ý muốn
-
tự nguyện
-
hòa thuận
-
theo kế hoạch
-
Hiệp định Paris 1973
Thêm ví dụ
Thêm