Phép dịch "according" thành Tiếng Việt

theo, tuỳ, tuỳ theo là các bản dịch hàng đầu của "according" thành Tiếng Việt.

according adjective verb adverb ngữ pháp

Present participle of accord. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • theo

    verb adposition

    According to the weather forecast, it'll snow tomorrow.

    Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.

  • tuỳ

    adverb
  • tuỳ theo

    to yet another. Segregated according to age and gender,

    đến một trại trẻ khác. Tuỳ theo tuổi và giới tính,

  • y theo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " according " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "according" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "according" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch