Phép dịch "access level" thành Tiếng Việt
mức truy cập là bản dịch của "access level" thành Tiếng Việt.
access level
A security role setting that determines for a given object type at which levels within the organization hierarchy a user can act on that object type.
-
mức truy cập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " access level " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm