Phép dịch "access code" thành Tiếng Việt

mã truy cập, mã truy nhập là các bản dịch hàng đầu của "access code" thành Tiếng Việt.

access code noun ngữ pháp

an alphanumeric sequence that permits access to a secure service or network [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mã truy cập

    These are the access codes Ada gave us.

    Có mật mã truy cập Ada đưa cho chúng ta mà.

  • mã truy nhập

    A string of characters entered by a user to verify his or her identity to a network or to a local computer or device.

    Wait, there's a glitch in the access code.

    Khoan đã, mật mã truy nhập chạy không đều.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " access code " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "access code" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "access code" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch