Phép dịch "acapsular" thành Tiếng Việt

không bao, không nang, không vỏ là các bản dịch hàng đầu của "acapsular" thành Tiếng Việt.

acapsular adjective ngữ pháp

(botany): Having no capsule. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không bao

  • không nang

  • không vỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acapsular " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "acapsular" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch