Phép dịch "acanthite" thành Tiếng Việt
Acanthit là bản dịch của "acanthite" thành Tiếng Việt.
acanthite
noun
ngữ pháp
(mineralogy) A mineral form of silver sulfide, Ag 2 S, that is a major ore or silver. [..]
-
Acanthit
mineral, silver sulfide
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " acanthite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "acanthite"
Thêm ví dụ
Thêm