Phép dịch "absurd" thành Tiếng Việt

vô lý, ngớ ngẩn, phi lý là các bản dịch hàng đầu của "absurd" thành Tiếng Việt.

absurd adjective noun ngữ pháp

Contrary to reason or propriety; obviously and flatly opposed to manifest truth; inconsistent with the plain dictates of common sense; logically contradictory; nonsensical; ridiculous. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vô lý

    adjective

    This conclusion is clearly absurd, but where is the flaw in the logic?

    Câu kết luận rõ ràng là vô lý, nhưng đâu là sai lầm trong lý luận này?

  • ngớ ngẩn

    How much longer will we allow these absurd shenanigans to go on?

    Chúng ta còn cho phép trò lừa gạt ngớ ngẩn này diễn ra bao lâu nữa?

  • phi lý

    adjective

    Oh, Susan, enjoy the absurdity of our world.

    Susan, hãy tận hưởng sự phi lý của thế giới này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lố bịch
    • buồn cười
    • ngang tai
    • ngang trái
    • ngu xuẩn
    • ngược đời
    • vô nghĩa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " absurd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "absurd" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ngang phè
  • sự ngu xuẩn · sự ngớ ngẩn · sự vô lý · điều ngớ ngẩn · điều vô lý
Thêm

Bản dịch "absurd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch