Phép dịch "absolute" thành Tiếng Việt
tuyệt đối, chắc chắn, hoàn toàn là các bản dịch hàng đầu của "absolute" thành Tiếng Việt.
Loosed from any limitation or condition; uncontrolled; unrestricted; unconditional; as, absolute authority, monarchy, sovereignty, an absolute promise or command. [..]
-
tuyệt đối
adjective nounEven with the knowledge of all protocols, it is absolutely impregnable.
Thậm chí nếu biết hết mọi thứ, cũng tuyệt đối không thể xâm nhập được.
-
chắc chắn
adjective adverbWell, given the resources, absolutely.
Cho tôi nguồn lực, chắc chắn là được.
-
hoàn toàn
adjectiveHow is the absolute futility of idol worship described?
Việc thờ hình tượng là hoàn toàn vô ích như thế nào?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thuần túy
- triệt để
- chuyên chế
- nguyên chất
- thuần tuý
- vô điều kiện
- xác thực
- đúng sự thực
- độc đoán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " absolute " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(philosophy) the ultimate basis of reality. [..]
"Absolute" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Absolute trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "absolute" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giá tuyệt đối
-
vị tướng/pha tuyệt đối
-
tuyệt đại đa số · đa số tuyệt đối
-
ampe tuyệt đối
-
định vị tuyệt đối
-
tham chiếu ô tuyệt đối
-
thứ tự tuyệt đối
-
nhiệt độ tuyệt đối