Phép dịch "Yesterday" thành Tiếng Việt

Yesterday, hôm qua, ngày hôm qua là các bản dịch hàng đầu của "Yesterday" thành Tiếng Việt.

Yesterday

Yesterday, Today and Tomorrow

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Yesterday

    Yesterday (bài hát)

    His former secretary came with a mini cassette player and put on " Yesterday " by the Beatles.

    Cựu thư ký của ông ấy đến kèm với một máy nghe nhạc mini và mở bài Yesterday của The Beatles.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Yesterday " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

yesterday noun adverb ngữ pháp

The day before today. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hôm qua

    noun

    day before today

    Our patience is in much the same condition as yesterday.

    Sự kiên nhẫn của chúng tôi cũng trong tình trạng như hôm qua.

  • ngày hôm qua

    I actually ended up walking all the way from Shinjuku Station to Jimbocho yesterday!

    Rốt cuộc tớ đi bộ từ trạm Shinjuku tới Jumbocho ngày hôm qua!

Các cụm từ tương tự như "Yesterday" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Yesterday" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch