Phép dịch "Xian" thành Tiếng Việt
Xian
adjective
noun
proper
ngữ pháp
Common misspelling of Xi'an., a city in central China and the capital of Shaanxi province; formerly spelled Sian in Postal System Pinyin. [..]
Bản dịch tự động của " Xian " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Xian" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Xian trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
xian
adjective
noun
ngữ pháp
Alternative form of [i]Xian[/i]: Christian. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"xian" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho xian trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm