Phép dịch "Xbox" thành Tiếng Việt
Xbox là bản dịch của "Xbox" thành Tiếng Việt.
Xbox
noun
ngữ pháp
(video games, trademark) Video game console manufactured and distributed by Microsoft. [..]
-
Xbox
What prison has a flat screen and an Xbox?
Nhà tù nào có TV màn hình phẳng và Xbox chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Xbox " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
XBox
noun
ngữ pháp
Common misspelling of Xbox. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"XBox" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho XBox trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Xbox"
Thêm ví dụ
Thêm