Phép dịch "WAND" thành Tiếng Việt

đũa thần, gậy phép, gậy quyền là các bản dịch hàng đầu của "WAND" thành Tiếng Việt.

wand verb noun ngữ pháp

A stick or staff. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đũa thần

    It gave her a great excuse to wear a sparkly dress and carry a wand.

    Nó cho con bé một lý do tuyệt với để mặcđầm lấp lánh và cầm đũa thần.

  • gậy phép

  • gậy quyền

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • que đánh nhịp
    • quyền trượng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " WAND " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "WAND"

Các cụm từ tương tự như "WAND" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "WAND" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch