Cụm từ có trong từ điển ngược.

Var bằng Tiếng Anh

Phép dịch "Var" thành Tiếng Việt

Var proper

One of the départements of Provence-Alpes-Côte d'Azur, France (INSEE code 83) [..]

Bản dịch tự động của " Var " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Var" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Var trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

var noun ngữ pháp

Abbreviation of [i]variable[/i]. [..]

+ Thêm

"var" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho var trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

VaR Acronym

Value at Risk.

+ Thêm

"VaR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho VaR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

VAR Acronym

Value-added reseller. A business that re-sells goods, especially with some additional service, such as selection assistance, installation, or support. [..]

+ Thêm

"VAR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho VAR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Var" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch