Phép dịch "VM" thành Tiếng Việt

VM abbreviation

An IBM operating system that can run multiple operating systems within a computer at the same time, each one running its own programs (abbreviation of Virtual Machine) [..]

Bản dịch tự động của " VM " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"VM" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho VM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "VM" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch