Phép dịch "VARIETY" thành Tiếng Việt

thứ, nhiều thứ, variety_show là các bản dịch hàng đầu của "VARIETY" thành Tiếng Việt.

variety noun ngữ pháp

Rare spelling of variety. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thứ

    adjective verb noun

    that can produce a vast variety of different motor patterns,

    thứ có thể sản sinh ra những kiểu mẫu vận động đa dạng khác nhau

  • nhiều thứ

    Huge quantities of literature are made available in great variety and in many languages.

    Một số lượng khổng lồ về sách báo đủ loại đã được in ra trong nhiều thứ tiếng.

  • variety_show

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mớ
    • sự phong phú
    • sự đa dạng
    • trạng thái khác nhau
    • tính chất bất đồng
    • tạp kỹ
    • đa dạng
    • loại
    • Thứ
    • biến thể ngôn ngữ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " VARIETY " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "VARIETY" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "VARIETY" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch