Phép dịch "Urinary" thành Tiếng Việt

niệu, nước tiểu là các bản dịch hàng đầu của "Urinary" thành Tiếng Việt.

Urinary

Bản dịch tự động của " Urinary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Urinary" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Urinary trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

urinary adjective noun ngữ pháp

Pertaining to urine, its production, function, or excretion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • niệu

    But the reconstruction allowed us to create a male urinary tract.

    Nhưng sự tái tạo cho phép chúng tôi tạo nên một đường tiết niệu nam.

  • nước tiểu

    I'm gonna smell like a urinary tract infection on my first day!

    Em sẽ bốc mùi nước tiểu nhiễm trùng đường vào ngày đầu tiên mất!

Các cụm từ tương tự như "Urinary" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Urinary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch