Phép dịch "UN" thành Tiếng Việt
LHQ, Liên Hiệp Quốc, Liên Hợp Quốc là các bản dịch hàng đầu của "UN" thành Tiếng Việt.
United Nations [..]
-
LHQ
properUnited Nations [..]
If the conspiracy is coming from the base, it won't be legit UN force that'll show up.
Nếu âm mưu này đến từ căn cứ, thì không phải quân LHQ sẽ đến đây.
-
Liên Hiệp Quốc
properIt is not money that the UN denies us.
Không phải số tiền mà Liên hiệp quốc từ chối.
-
Liên Hợp Quốc
We need the UN to investigate the blast site.
Chúng ta cần Liên hợp quốc điều tra hiện trường vụ nổ.
-
liên hiệp quốc
nounNations often go to war rather than submit to the decisions of the UN.
Các quốc-gia thường chống đối hơn là vâng theo các quyết-định của Liên-hiệp-quốc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " UN " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(dialectal) One. [..]
-
liên hiệp quốc
It is not money that the UN denies us.
Không phải số tiền mà Liên hiệp quốc từ chối.
Các cụm từ tương tự như "UN" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dở
-
Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc
-
LHQ · Liên Hợp Quốc
-
bất khả · bất-
-
không Anh
-
không Mỹ
-
Santiago Muñez