Phép dịch "UFO" thành Tiếng Việt

vật thể bay không xác định, đĩa bay là các bản dịch hàng đầu của "UFO" thành Tiếng Việt.

UFO noun ngữ pháp

An unidentified flying object. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vật thể bay không xác định

    noun

    There have been many sightings lately of UFOs, Unidentified Flying Objects.

    Có rất nhiều dấu hiệu của UFO - vật thể bay không xác định

  • đĩa bay

    Are UFOs alien spaceships, or perceptual cognitive mistakes, or even fakes?

    UFO là đĩa bay ngoài hành tinh, nhầm lẫn giác quan, hay thậm chí là đồ giả?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " UFO " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ufo noun ngữ pháp

A UFO. [..]

+ Thêm

"ufo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ufo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "UFO"

Thêm

Bản dịch "UFO" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch