Phép dịch "TypIng" thành Tiếng Việt
sự đánh máy, Đánh máy là các bản dịch hàng đầu của "TypIng" thành Tiếng Việt.
typing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of type. [..]
-
sự đánh máy
-
Đánh máy
process of writing or inputting text by pressing keys on a typewriter, keyboard, cell phone, or a calculator
Not even a masterpiece gets read unless it's typed.
Ngay cả một siêu phẩm cũng không được người ta đọc trừ khi nó được đánh máy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " TypIng " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "TypIng" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái bẫy loại nhận
-
hằng số loại E
-
loại thiết bị
-
Hợp kim đúc chữ
-
Loài điển hình
-
kiểu góc nhìn
-
dạng thực thể kinh doanh
-
máy sắp chữ · thợ sắp chữ
Thêm ví dụ
Thêm