Phép dịch "Tuesday" thành Tiếng Việt

thứ ba, ngày thứ ba, thứ Ba là các bản dịch hàng đầu của "Tuesday" thành Tiếng Việt.

Tuesday noun adverb ngữ pháp

The third day of the week in many religious traditions, and the second day of the week in systems that use the ISO 8601 norm; it follows Monday and precedes Wednesday. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thứ ba

    noun

    day of the week

    The theater didn't use to open on Tuesdays.

    Nhà hát thường thì không mở cửa vào thứ ba.

  • ngày thứ ba

    She usually comes here on Tuesdays.

    Cô ấy thường đến đây vào các ngày thứ ba.

  • thứ Ba

    noun

    The theater didn't use to open on Tuesdays.

    Nhà hát thường thì không mở cửa vào thứ ba.

  • Thứ Ba

    Next Tuesday is my birthday, and I'm having a birthday party.

    Thứ ba tới là sinh nhật của tôi và tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc sinh nhật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tuesday " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tuesday
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngày thứ ba

    She usually comes here on Tuesdays.

    Cô ấy thường đến đây vào các ngày thứ ba.

  • thứ ba

    noun

    The theater didn't use to open on Tuesdays.

    Nhà hát thường thì không mở cửa vào thứ ba.

  • thöù ba

Các cụm từ tương tự như "Tuesday" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Tuesday" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch