Phép dịch "Trinity" thành Tiếng Việt

Ba Ngôi, ba ngôi một thể, nhóm ba là các bản dịch hàng đầu của "Trinity" thành Tiếng Việt.

Trinity proper noun

(Christianity) In Christian belief, the three persons (personae) of the Godhead: Father, Son and Holy Spirit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ba Ngôi

    The Trinity, immortality of the soul, and hellfire are fraudulent doctrines.

    Thuyết Chúa Ba Ngôi, linh hồn bất tử và hỏa ngục là những giáo lý lừa đảo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Trinity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

trinity noun ngữ pháp

A group or set of three people or things; triad; trio; trine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ba ngôi một thể

  • nhóm ba

  • ba ngôi

    noun

    The so-called third person of the Trinity —the holy spirit— is not a person.

    Ngôi thứ ba trong giáo lý Chúa Ba Ngôi, mà được gọi là Đức Chúa Thánh Thần—thánh linh—không phải là một đấng.

  • tam hợp

Hình ảnh có "Trinity"

Các cụm từ tương tự như "Trinity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Trinity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch