Phép dịch "Transaction" thành Tiếng Việt

Giao dịch / thương vụ, công việc kinh doanh, giao dịch là các bản dịch hàng đầu của "Transaction" thành Tiếng Việt.

Transaction
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Giao dịch / thương vụ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Transaction " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

transaction noun ngữ pháp

The act of conducting or carrying out (business, negotiations, plans). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công việc kinh doanh

  • giao dịch

    noun

    It turned transactions into interactions, and generosity into a currency.

    Cửa hàng này biến các giao dịch thành các tương tác, và sự hào phóng thành tiền.

  • sự giao dịch

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự giải quyết
    • sự thực hiện
    • giao tác
    • vụ giao dịch

Các cụm từ tương tự như "Transaction" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Transaction" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch