Phép dịch "Trade cycle" thành Tiếng Việt

Chu kỳ thương mại là bản dịch của "Trade cycle" thành Tiếng Việt.

Trade cycle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chu kỳ thương mại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Trade cycle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

trade cycle noun

recurring fluctuations in economic activity consisting of recession and recovery and growth and decline

+ Thêm

"trade cycle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho trade cycle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Trade cycle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch