Phép dịch "Toddling" thành Tiếng Việt

chập chững là bản dịch của "Toddling" thành Tiếng Việt.

toddling verb

Present participle of toddle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chập chững

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Toddling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Toddling" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lững chững · sự đi chậm chạp · sự đi chập chững · sự đi không vững · đi chậm chững
Thêm

Bản dịch "Toddling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch