Phép dịch "To eat" thành Tiếng Việt
ăn, ăn cơm, ăn vào là các bản dịch hàng đầu của "To eat" thành Tiếng Việt.
to eat
-
ăn
verbIs it all right to eat out tonight?
Ra ngoài ăn tối hôm nay liệu có ổn không?
-
ăn cơm
verbI don't want to eat cooked rice.
tôi không muốn ăn cơm.
-
ăn vào
verbIf you refuse to eat, we'll force food down your throat.
Nếu cô tuyệt thực, bọn ta sẽ tọng đồ ăn vào họng cô.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " To eat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "To eat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đủ ăn
-
ăn tráng miệng
-
ăn chung
-
ăn ngon miệng
-
ăn cơm
-
khó nuốt
-
ăn tối
-
ăn uống
Thêm ví dụ
Thêm